Câu tiếng Anh
Another breakout or possible release!
Nghĩa tiếng Việt
Rồi lại trốn thoát hoặc được thả!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another breakout or possible release! | Rồi lại trốn thoát hoặc được thả! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another breakout or possible release!
Rồi lại trốn thoát hoặc được thả!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another breakout or possible release! | Rồi lại trốn thoát hoặc được thả! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn