---
title: '"Another challenger has entered the list." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another challenger has entered the list." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Một khiêu chiến giả khác đã gia nhập danh sách.
lang: en
en: Another challenger has entered the list.
vi: Một khiêu chiến giả khác đã gia nhập danh sách.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 290588
---
## Câu tiếng Anh

**Another challenger has entered the list.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một khiêu chiến giả khác đã gia nhập danh sách.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another challenger has entered the list. | Một khiêu chiến giả khác đã gia nhập danh sách. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
