---
title: '"Another customer." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another customer." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Lại một khách hàng
  khác.
lang: en
en: Another customer.
vi: Lại một khách hàng khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 335879
---
## Câu tiếng Anh

**Another customer.**

## Nghĩa tiếng Việt

Lại một khách hàng khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another customer. | Lại một khách hàng khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
