Câu tiếng Anh
Another horrible Sunday.
Nghĩa tiếng Việt
Lại một ngày chủ nhật kinh khủng khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another horrible Sunday. | Lại một ngày chủ nhật kinh khủng khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another horrible Sunday.
Lại một ngày chủ nhật kinh khủng khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another horrible Sunday. | Lại một ngày chủ nhật kinh khủng khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn