Câu tiếng Anh
Another man?
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi người đàn ông khác?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another man? | Mỗi người đàn ông khác? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another man?
Mỗi người đàn ông khác?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another man? | Mỗi người đàn ông khác? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn