Câu tiếng Anh
Another Meeker.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một con của Meeker.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another Meeker. | Thêm một con của Meeker. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another Meeker.
Thêm một con của Meeker.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another Meeker. | Thêm một con của Meeker. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn