Câu tiếng Anh
Another one proved innocent.
Nghĩa tiếng Việt
Một người nữa đã chứng tỏ sự trong sạch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another one proved innocent. | Một người nữa đã chứng tỏ sự trong sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another one proved innocent.
Một người nữa đã chứng tỏ sự trong sạch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another one proved innocent. | Một người nữa đã chứng tỏ sự trong sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn