Câu tiếng Anh
- Another party.
Nghĩa tiếng Việt
- Đi dự bữa tiệc khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Another party. | - Đi dự bữa tiệc khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Another party.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Another party. | - Đi dự bữa tiệc khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn