Câu tiếng Anh
Another pose.
Nghĩa tiếng Việt
Tạo dáng khác đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another pose. | Tạo dáng khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another pose.
Tạo dáng khác đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another pose. | Tạo dáng khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn