---
title: '"Another potholder." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another potholder." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Một chiếc lót nồi
  nữa.
lang: en
en: Another potholder.
vi: Một chiếc lót nồi nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 319793
---
## Câu tiếng Anh

**Another potholder.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một chiếc lót nồi nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another potholder. | Một chiếc lót nồi nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
