---
title: '"Another precedent gone." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another precedent gone." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thêm một
  nguyên tắc nữa đi tong.
lang: en
en: Another precedent gone.
vi: Thêm một nguyên tắc nữa đi tong.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 82212
---
## Câu tiếng Anh

**Another precedent gone.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thêm một nguyên tắc nữa đi tong.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another precedent gone. | Thêm một nguyên tắc nữa đi tong. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
