---
title: '"Another thing, my Army record''s all right." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another thing, my Army record's all right." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Việc khác là, hồ sơ trong quân ngũ của anh tốt.
lang: en
en: 'Another thing, my Army record''s all right.'
vi: 'Việc khác là, hồ sơ trong quân ngũ của anh tốt.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 123239
---
## Câu tiếng Anh

**Another thing, my Army record's all right.**

## Nghĩa tiếng Việt

Việc khác là, hồ sơ trong quân ngũ của anh tốt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another thing, my Army record's all right. | Việc khác là, hồ sơ trong quân ngũ của anh tốt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
