Câu tiếng Anh
Another time
Nghĩa tiếng Việt
Để khi khác vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another time | Để khi khác vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another time
Để khi khác vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another time | Để khi khác vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn