---
title: '"Another woman, never." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Another woman, never." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đào khác,
  không bao giờ.
lang: en
en: 'Another woman, never.'
vi: 'Đào khác, không bao giờ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 12287
---
## Câu tiếng Anh

**Another woman, never.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đào khác, không bao giờ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Another woman, never. | Đào khác, không bao giờ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
