Câu tiếng Anh
Any cigars left, Cookie?
Nghĩa tiếng Việt
Còn điếu xì-gà nào không, Cookie?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Any cigars left, Cookie? | Còn điếu xì-gà nào không, Cookie? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Any cigars left, Cookie?
Còn điếu xì-gà nào không, Cookie?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Any cigars left, Cookie? | Còn điếu xì-gà nào không, Cookie? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn