---
title: '"- Anything else? - Yes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Anything else? - Yes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Còn gì nữa
  không?
lang: en
en: '- Anything else? - Yes.'
vi: '- Còn gì nữa không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 267343
---
## Câu tiếng Anh

**- Anything else? - Yes.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Còn gì nữa không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Anything else? - Yes. | - Còn gì nữa không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
