Câu tiếng Anh
- Anything that showed.
Nghĩa tiếng Việt
- Bất cứ gì xuất hiện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Anything that showed. | - Bất cứ gì xuất hiện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Anything that showed.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Anything that showed. | - Bất cứ gì xuất hiện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn