Câu tiếng Anh
Apartment 301.
Nghĩa tiếng Việt
Phòng 301.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Apartment 301. | Phòng 301. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Apartment 301.
Phòng 301.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Apartment 301. | Phòng 301. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn