Câu tiếng Anh
- Appendicitis.
Nghĩa tiếng Việt
- Viêm ruột thừa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Appendicitis. | - Viêm ruột thừa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Appendicitis.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Appendicitis. | - Viêm ruột thừa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn