Câu tiếng Anh
- Are you bleeding?
Nghĩa tiếng Việt
- Cọn bị chảy máu à
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Are you bleeding? | - Cọn bị chảy máu à |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Are you bleeding?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Are you bleeding? | - Cọn bị chảy máu à |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn