Câu tiếng Anh
Are you employed at present?
Nghĩa tiếng Việt
Hiện tại, cô đang có công việc?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Are you employed at present? | Hiện tại, cô đang có công việc? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Are you employed at present?
Hiện tại, cô đang có công việc?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Are you employed at present? | Hiện tại, cô đang có công việc? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn