---
title: '"Are you hearing me Q-1?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Are you hearing me Q-1?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Q-1, nghe
  thấy tôi nói không?
lang: en
en: Are you hearing me Q-1?
vi: 'Q-1, nghe thấy tôi nói không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 337330
---
## Câu tiếng Anh

**Are you hearing me Q-1?**

## Nghĩa tiếng Việt

Q-1, nghe thấy tôi nói không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Are you hearing me Q-1? | Q-1, nghe thấy tôi nói không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
