Câu tiếng Anh
Are you still hungry?
Nghĩa tiếng Việt
Bạn có còn đói không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Are you still hungry? | Bạn có còn đói không? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Are you still hungry?
Bạn có còn đói không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Are you still hungry? | Bạn có còn đói không? |
Nguồn Tatoeba · eword.vn