---
title: '"[Arguing] I will not hear another word." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "[Arguing] I will not hear another word." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tôi không có nghe lời nào khác đâu ạ.
lang: en
en: '[Arguing] I will not hear another word.'
vi: Tôi không có nghe lời nào khác đâu ạ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 96718
---
## Câu tiếng Anh

**[Arguing] I will not hear another word.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi không có nghe lời nào khác đâu ạ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| [Arguing] I will not hear another word. | Tôi không có nghe lời nào khác đâu ạ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
