Câu tiếng Anh
Arms to bear.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả vào vị trí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arms to bear. | Tất cả vào vị trí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Arms to bear.
Tất cả vào vị trí.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arms to bear. | Tất cả vào vị trí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn