Câu tiếng Anh
Around here.
Nghĩa tiếng Việt
Chung quanh đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around here. | Chung quanh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Around here.
Chung quanh đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around here. | Chung quanh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn