Câu tiếng Anh
- Around noon.
Nghĩa tiếng Việt
- Khoảng trưa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Around noon. | - Khoảng trưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Around noon.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Around noon. | - Khoảng trưa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn