Câu tiếng Anh
Around the back.
Nghĩa tiếng Việt
Quay lại đằng sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around the back. | Quay lại đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Around the back.
Quay lại đằng sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around the back. | Quay lại đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn