Câu tiếng Anh
Around to the left.
Nghĩa tiếng Việt
Xung quanh bên trái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around to the left. | Xung quanh bên trái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Around to the left.
Xung quanh bên trái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Around to the left. | Xung quanh bên trái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn