Câu tiếng Anh
- Arrange for a wedding,
Nghĩa tiếng Việt
- Để chuẩn bị cho một đám cưới,
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Arrange for a wedding, | - Để chuẩn bị cho một đám cưới, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Arrange for a wedding,
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Arrange for a wedding, | - Để chuẩn bị cho một đám cưới, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn