Câu tiếng Anh
Arrest him, my foot.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt cái đầu ngươi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arrest him, my foot. | Bắt cái đầu ngươi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Arrest him, my foot.
Bắt cái đầu ngươi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arrest him, my foot. | Bắt cái đầu ngươi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn