eword.vn </> .md

"As for taking his quarters," nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

As for taking his quarters,

Nghĩa tiếng Việt

Còn về căn phòng này...

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
As for taking his quarters, Còn về căn phòng này...

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn