Câu tiếng Anh
As for your temper, curb it.
Nghĩa tiếng Việt
Với tính khí của mình, phải biết kềm chế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| As for your temper, curb it. | Với tính khí của mình, phải biết kềm chế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
As for your temper, curb it.
Với tính khí của mình, phải biết kềm chế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| As for your temper, curb it. | Với tính khí của mình, phải biết kềm chế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn