Câu tiếng Anh
As Kitty saw me.
Nghĩa tiếng Việt
Như Kitty thấy tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| As Kitty saw me. | Như Kitty thấy tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
As Kitty saw me.
Như Kitty thấy tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| As Kitty saw me. | Như Kitty thấy tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn