---
title: >-
  "- As soon as he's settled about his divorce." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- As soon as he's settled about his divorce." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ngay khi ảnh giải quyết xong... vụ ly dị.
lang: en
en: '- As soon as he''s settled about his divorce.'
vi: Ngay khi ảnh giải quyết xong... vụ ly dị.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 315283
---
## Câu tiếng Anh

**- As soon as he's settled about his divorce.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngay khi ảnh giải quyết xong... vụ ly dị.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - As soon as he's settled about his divorce. | Ngay khi ảnh giải quyết xong... vụ ly dị. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
