Câu tiếng Anh
- Astrological sign.
Nghĩa tiếng Việt
Chiêm tinh ấy mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Astrological sign. | Chiêm tinh ấy mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Astrological sign.
Chiêm tinh ấy mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Astrological sign. | Chiêm tinh ấy mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn