Câu tiếng Anh
At minimum, no cat.
Nghĩa tiếng Việt
Tối thiểu, không có mèo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| At minimum, no cat. | Tối thiểu, không có mèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
At minimum, no cat.
Tối thiểu, không có mèo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| At minimum, no cat. | Tối thiểu, không có mèo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn