Câu tiếng Anh
At your aunt's.
Nghĩa tiếng Việt
Phải rồi, em ở với dì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| At your aunt's. | Phải rồi, em ở với dì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
At your aunt's.
Phải rồi, em ở với dì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| At your aunt's. | Phải rồi, em ở với dì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn