Câu tiếng Anh
Away arrows!
Nghĩa tiếng Việt
Cung thủ, bắn!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Away arrows! | Cung thủ, bắn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Away arrows!
Cung thủ, bắn!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Away arrows! | Cung thủ, bắn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn