Câu tiếng Anh
Away from routine.
Nghĩa tiếng Việt
Tránh xa khỏi thói quen.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Away from routine. | Tránh xa khỏi thói quen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Away from routine.
Tránh xa khỏi thói quen.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Away from routine. | Tránh xa khỏi thói quen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn