---
title: '"Away, me hearties." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Away, me hearties." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: 3 mô đất bên phải
  mạn tàu.
lang: en
en: 'Away, me hearties.'
vi: 3 mô đất bên phải mạn tàu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 206020
---
## Câu tiếng Anh

**Away, me hearties.**

## Nghĩa tiếng Việt

3 mô đất bên phải mạn tàu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Away, me hearties. | 3 mô đất bên phải mạn tàu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
