---
title: '"Aye, aye, captain. He has." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Aye, aye, captain. He has." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đúng vậy,
  thưa thuyền trưởng.
lang: en
en: 'Aye, aye, captain. He has.'
vi: 'Đúng vậy, thưa thuyền trưởng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 258910
---
## Câu tiếng Anh

**Aye, aye, captain. He has.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đúng vậy, thưa thuyền trưởng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Aye, aye, captain. He has. | Đúng vậy, thưa thuyền trưởng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
