Câu tiếng Anh
Aye, right willingly.
Nghĩa tiếng Việt
Aye, tự nguyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Aye, right willingly. | Aye, tự nguyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Aye, right willingly.
Aye, tự nguyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Aye, right willingly. | Aye, tự nguyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn