Câu tiếng Anh
Aye, Wemmick knows.
Nghĩa tiếng Việt
Có, Wemmick biết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Aye, Wemmick knows. | Có, Wemmick biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Aye, Wemmick knows.
Có, Wemmick biết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Aye, Wemmick knows. | Có, Wemmick biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn