Câu tiếng Anh
Back in the hold.
Nghĩa tiếng Việt
Quay trở về khoang.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Back in the hold. | Quay trở về khoang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Back in the hold.
Quay trở về khoang.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Back in the hold. | Quay trở về khoang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn