Câu tiếng Anh
Back stairs.
Nghĩa tiếng Việt
Cầu thang sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Back stairs. | Cầu thang sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Back stairs.
Cầu thang sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Back stairs. | Cầu thang sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn