Câu tiếng Anh
Badly, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Điềm xấu, hiệp sĩ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Badly, sire. | Điềm xấu, hiệp sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Badly, sire.
Điềm xấu, hiệp sĩ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Badly, sire. | Điềm xấu, hiệp sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn