---
title: '"Bailed out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Bailed out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhảy dù.'
lang: en
en: Bailed out.
vi: Nhảy dù.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122660
---
## Câu tiếng Anh

**Bailed out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhảy dù.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Bailed out. | Nhảy dù. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
