Câu tiếng Anh
Bambi, wait.
Nghĩa tiếng Việt
Bambi, đợi đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bambi, wait. | Bambi, đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Bambi, wait.
Bambi, đợi đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bambi, wait. | Bambi, đợi đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn