---
title: '"-Bank examiner." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-Bank examiner." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thanh tra ngân
  hàng ạ.
lang: en
en: '-Bank examiner.'
vi: '- Thanh tra ngân hàng ạ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 134744
---
## Câu tiếng Anh

**-Bank examiner.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thanh tra ngân hàng ạ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Bank examiner. | - Thanh tra ngân hàng ạ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
